ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "xương bò" (1件)
xương bò

日本語
名牛骨
Nước phở được ninh từ xương bò.
フォーのスープは牛骨から作る。
類語検索結果 "xương bò" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "xương bò" (1件)
Nước phở được ninh từ xương bò.
フォーのスープは牛骨から作る。
